Khám xét là một trong những biện pháp điều tra quan trọng được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 nhằm thu thập chứng cứ, phát hiện người phạm tội hoặc bảo đảm việc giải quyết vụ án hình sự. Tuy nhiên, việc khám xét chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ các căn cứ luật định và phải tuân thủ nghiêm ngặt về thẩm quyền, trình tự, thủ tục để bảo đảm quyền con người, quyền công dân.

Bài viết dưới đây của Luật Online sẽ phân tích chi tiết các trường hợp khám xét theo quy định tại Điều 192 đến Điều 195 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Nội dung bài viết
ToggleCác trường hợp khám xét trong tố tụng hình sự
1. Trường hợp khám xét người, chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm và phương tiện
Khoản 1 Điều 192 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định:
“Việc khám xét người, chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm, phương tiện chỉ được tiến hành khi có căn cứ để nhận định trong người, chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm, phương tiện có công cụ, phương tiện phạm tội, tài liệu, đồ vật, tài sản do phạm tội mà có hoặc đồ vật, dữ liệu điện tử, tài liệu khác có liên quan đến vụ án.”
Từ quy định trên có thể thấy, điều kiện tiên quyết để tiến hành khám xét là phải có căn cứ để nhận định tại địa điểm hoặc đối tượng bị khám xét đang cất giữ các vật chứng hoặc tài liệu có liên quan đến vụ án.
Cụm từ “có căn cứ để nhận định” trong Điều 192 không đồng nghĩa với việc cơ quan điều tra chỉ cần nghi ngờ chủ quan. Trên thực tế, căn cứ này phải được hình thành từ các nguồn chứng cứ hợp pháp như:
+ Lời khai của người bị tố giác, bị can, bị cáo hoặc người làm chứng;
+ Kết quả xác minh, điều tra ban đầu;
+ Dữ liệu điện tử;
+ Kết quả trích xuất camera;
+ Biên bản khám nghiệm hiện trường;
+ Tin báo về tội phạm đã được kiểm tra, xác minh;
+ Các tài liệu, chứng cứ khác thu thập theo đúng quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
Nói cách khác, việc khám xét chỉ được thực hiện khi cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở khách quan để tin rằng việc khám xét sẽ giúp thu giữ:
+ Công cụ, phương tiện được sử dụng để thực hiện hành vi phạm tội;
+ Tài sản do phạm tội mà có;
+ Tài liệu, đồ vật, vật chứng liên quan đến vụ án;
+ Dữ liệu điện tử phục vụ chứng minh hành vi phạm tội hoặc xác định người thực hiện hành vi phạm tội.
Ví dụ, trong vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng, nếu cơ quan điều tra có căn cứ xác định máy tính, điện thoại hoặc thiết bị lưu trữ dữ liệu tại nơi ở của người bị tố giác chứa các tài khoản ngân hàng, dữ liệu giao dịch hoặc lịch sử liên lạc phục vụ việc phạm tội thì đây là căn cứ hợp pháp để ra lệnh khám xét.
2. Khám xét để truy bắt người hoặc giải cứu nạn nhân
Ngoài mục đích thu thập chứng cứ, khoản 1 Điều 192 Bộ luật Tố tụng hình sự còn cho phép tiến hành khám xét trong trường hợp cần:
+ Phát hiện người đang bị truy nã;
+ Truy tìm người đang bị truy tìm;
+ Giải cứu nạn nhân.
Đây là điểm rất quan trọng bởi trong những trường hợp này, mục đích của việc khám xét không phải để thu giữ vật chứng mà nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe của con người hoặc bảo đảm việc thi hành pháp luật.
Ví dụ, khi có căn cứ xác định người đang bị truy nã lẩn trốn trong một căn nhà hoặc có thông tin nạn nhân bị bắt giữ trái pháp luật đang bị giam giữ tại một địa điểm nhất định thì cơ quan điều tra có quyền tiến hành khám xét địa điểm đó theo quy định của Điều 192 để bắt giữ người phạm tội hoặc giải cứu nạn nhân.
3. Trường hợp khám xét thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm và dữ liệu điện tử
Khoản 2 Điều 192 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định:
“Khi có căn cứ để nhận định trong thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm, dữ liệu điện tử có công cụ, phương tiện phạm tội, tài liệu, đồ vật, tài sản liên quan đến vụ án thì có thể khám xét thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm, dữ liệu điện tử.”
Quy định này thể hiện sự cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm với quyền được bảo vệ bí mật thư tín, điện tín và dữ liệu cá nhân của công dân theo quy định của Hiến pháp năm 2013.
Theo đó, cơ quan tiến hành tố tụng chỉ được khám xét thư tín, bưu phẩm hoặc dữ liệu điện tử khi có căn cứ xác định bên trong chứa các tài liệu hoặc dữ liệu liên quan trực tiếp đến vụ án hình sự. Việc khám xét không được thực hiện một cách đại trà hoặc dựa trên suy đoán.
Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, dữ liệu điện tử được coi là một nguồn chứng cứ quan trọng theo quy định tại Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Vì vậy, điện thoại, máy tính, máy chủ, email, tài khoản mạng xã hội, thiết bị lưu trữ điện tử… đều có thể là đối tượng khám xét nếu có căn cứ chứng minh chứa dữ liệu liên quan đến hành vi phạm tội.
Ai có thẩm quyền ra lệnh khám xét?
Theo Điều 193 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, không phải mọi cơ quan điều tra đều có quyền tự mình ra lệnh khám xét.
Người có thẩm quyền ra lệnh khám xét gồm những người được quy định tại khoản 1 Điều 113 Bộ luật Tố tụng hình sự. Đối với một số chủ thể theo quy định của pháp luật, lệnh khám xét phải được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn trước khi thi hành.
Trong trường hợp khẩn cấp, người có thẩm quyền theo khoản 2 Điều 110 Bộ luật Tố tụng hình sự có quyền ra lệnh khám xét ngay. Tuy nhiên, trong thời hạn 24 giờ kể từ khi kết thúc việc khám xét, người ra lệnh phải thông báo bằng văn bản cho Viện kiểm sát có thẩm quyền.
Ngoài ra, trước khi tiến hành khám xét (trừ trường hợp khẩn cấp), Điều tra viên phải thông báo cho Viện kiểm sát để Kiểm sát viên tham gia kiểm sát việc khám xét.
Mọi hoạt động khám xét đều phải được lập biên bản và lưu vào hồ sơ vụ án.
Trình tự khám xét người
Điều 194 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định chặt chẽ về việc khám xét người nhằm bảo đảm quyền con người.
Khi bắt đầu khám xét, người thi hành lệnh phải:
+ Đọc lệnh khám xét;
+ Giao cho người bị khám xét đọc lệnh;
+ Giải thích quyền và nghĩa vụ của họ;
+ Yêu cầu giao nộp tài liệu, đồ vật liên quan đến vụ án.
Nếu người bị khám xét không giao nộp hoặc giao nộp không đầy đủ thì mới tiến hành khám xét.
Việc khám xét người phải đáp ứng các yêu cầu sau:
+ Người khám xét và người bị khám xét phải cùng giới tính;
+ Có người cùng giới chứng kiến;
+ Không được xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự và nhân phẩm của người bị khám xét.
Trình tự khám xét chỗ ở, nơi làm việc, địa điểm và phương tiện
Điều 195 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định cụ thể đối với từng loại địa điểm khám xét.
Khám xét chỗ ở
Việc khám xét chỗ ở phải có:
+ Chủ nhà hoặc người từ đủ 18 tuổi cùng chỗ ở;
+ Đại diện chính quyền địa phương;
+ Người chứng kiến.
Nếu chủ nhà cố tình vắng mặt hoặc bỏ trốn mà không thể trì hoãn việc khám xét thì vẫn được tiến hành nhưng phải có đại diện chính quyền và hai người chứng kiến.
Đặc biệt, không được bắt đầu khám xét chỗ ở vào ban đêm, trừ trường hợp khẩn cấp và phải ghi rõ lý do trong biên bản.
Khám xét nơi làm việc
Việc khám xét nơi làm việc phải có:
+ Người làm việc tại đó;
+ Đại diện cơ quan, tổ chức.
Nếu không có đại diện cơ quan thì phải có đại diện chính quyền địa phương và hai người chứng kiến.
Khám xét địa điểm
Khi khám xét địa điểm phải có:
+ Đại diện chính quyền xã, phường hoặc thị trấn;
+ Người chứng kiến.
Khám xét phương tiện
Khi khám xét phương tiện phải có:
+ Chủ sở hữu hoặc người quản lý phương tiện;
+ Người chứng kiến.
Nếu chủ sở hữu vắng mặt mà việc khám xét không thể trì hoãn thì vẫn được tiến hành nhưng phải có hai người chứng kiến.
Trong trường hợp cần thiết, cơ quan tiến hành tố tụng có thể mời người có chuyên môn về phương tiện tham gia.
Những người có mặt trong quá trình khám xét có được rời đi không?
Khoản 5 Điều 195 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định, trong thời gian tiến hành khám xét:
+ Không ai được tự ý rời khỏi nơi đang bị khám xét;
+ Không được liên hệ, trao đổi với nhau;
+ Không được liên hệ với người khác cho đến khi việc khám xét kết thúc.
Quy định này nhằm bảo đảm việc thu thập chứng cứ được khách quan, tránh việc tiêu hủy hoặc tẩu tán vật chứng.
Một số lưu ý khi áp dụng quy định về trường hợp khám xét
Để việc khám xét hợp pháp, cơ quan tiến hành tố tụng phải bảo đảm:
+ Chỉ khám xét khi có căn cứ theo Điều 192 Bộ luật Tố tụng hình sự.
+ Đúng người có thẩm quyền ra lệnh.
+ Tuân thủ đầy đủ trình tự, thủ tục luật định.
+ Tôn trọng quyền con người, quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở, bí mật thư tín và đời sống riêng tư.
+ Lập biên bản khám xét đầy đủ, chính xác theo quy định.
Nếu việc khám xét được thực hiện trái pháp luật, chứng cứ thu thập được có thể không được chấp nhận và người tiến hành tố tụng còn có thể phải chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
Kết luận
Khám xét trong tố tụng hình sự được pháp luật quy định rất chặt chẽ nhằm cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm với việc bảo vệ quyền con người và quyền công dân. Chỉ khi có đủ căn cứ theo Điều 192 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và đúng thẩm quyền, trình tự quy định tại Điều 193, Điều 194, Điều 195 thì việc khám xét mới được coi là hợp pháp. Người dân cần nắm rõ các quy định này để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi tham gia tố tụng hình sự.
Nếu bạn đang gặp vướng mắc liên quan đến khám xét, bị triệu tập, bị bắt giữ, bị khởi tố, hoặc cần tư vấn pháp luật hình sự, đừng ngần ngại liên hệ Luật sư Nguyễn Văn Phương – Hotline 0775465599 để được hỗ trợ kịp thời và đúng quy định của pháp luật.












