Trong cuộc sống và hoạt động kinh doanh, không phải lúc nào cá nhân hoặc tổ chức cũng có thể trực tiếp thực hiện các công việc liên quan đến giao dịch dân sự, hành chính hoặc pháp lý. Khi đó, việc lập giấy ủy quyền là giải pháp giúp người khác thay mặt mình thực hiện công việc trong phạm vi được ủy quyền một cách hợp pháp.
Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ giấy ủy quyền là gì, khi nào được lập giấy ủy quyền, nội dung cần có gồm những gì và trường hợp nào phải công chứng hoặc chứng thực. Việc sử dụng mẫu giấy ủy quyền không đúng quy định có thể dẫn đến giao dịch không được cơ quan, tổ chức hoặc bên thứ ba chấp nhận.
Vậy mẫu giấy ủy quyền mới nhất năm 2026 được trình bày như thế nào? Có thể tải file Word hoặc PDF ở đâu? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Nội dung bài viết
ToggleGiấy ủy quyền là gì?
Giấy ủy quyền là văn bản ghi nhận việc một cá nhân hoặc tổ chức ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức khác thay mặt mình thực hiện một hoặc nhiều công việc nhất định trong phạm vi đã được các bên thống nhất.
Về bản chất, giấy ủy quyền là căn cứ xác lập quan hệ đại diện theo ủy quyền theo quy định tại Điều 138 Bộ luật Dân sự năm 2015. Trong nhiều trường hợp, giấy ủy quyền được lập dưới hình thức đơn giản để thực hiện những công việc có phạm vi hẹp; còn đối với những giao dịch làm phát sinh quyền, nghĩa vụ dân sự thì các bên thường lập hợp đồng ủy quyền theo quy định tại Điều 562 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Thông qua giấy ủy quyền, bên được ủy quyền có quyền nhân danh bên ủy quyền thực hiện công việc trong phạm vi đã được giao và phải chịu trách nhiệm theo nội dung ủy quyền.
Giấy ủy quyền cần có những nội dung gì?
Mặc dù pháp luật không ban hành một mẫu giấy ủy quyền thống nhất áp dụng cho mọi trường hợp, nhưng để bảo đảm giá trị pháp lý, giấy ủy quyền nên có các nội dung cơ bản sau:
– Quốc hiệu, tiêu ngữ
– Tên văn bản
– Thông tin của bên ủy quyền
– Thông tin của bên được ủy quyền
– Nội dung và phạm vi ủy quyền
– Thời hạn ủy quyền
– Quyền và nghĩa vụ của các bên (nếu có)
– Cam kết của các bên
– Chữ ký của bên ủy quyền và bên được ủy quyền
– Nội dung công chứng hoặc chứng thực (nếu thuộc trường hợp phải thực hiện)
Mẫu giấy ủy quyền mới nhất, tải file PDF
TẢI FILE: TẠI ĐÂY
Khi nào cần lập giấy ủy quyền?
Giấy ủy quyền thường được sử dụng khi cá nhân hoặc tổ chức không thể trực tiếp thực hiện công việc nhưng vẫn muốn người khác thay mặt mình giải quyết.
Trên thực tế, giấy ủy quyền được sử dụng trong nhiều trường hợp như:
– Ủy quyền nộp hoặc nhận hồ sơ hành chính
– Ủy quyền nhận kết quả giải quyết thủ tục hành chính
– Ủy quyền nhận tiền, nhận lương hoặc nhận trợ cấp
– Ủy quyền thực hiện thủ tục về đất đai, nhà ở
– Ủy quyền thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp
– Ủy quyền tham gia tố tụng theo quy định của pháp luật
– Ủy quyền thực hiện giao dịch với ngân hàng
– Các trường hợp khác mà pháp luật không cấm
Tùy từng công việc cụ thể, giấy ủy quyền có thể phải công chứng, chứng thực hoặc chỉ cần chữ ký của các bên theo quy định của pháp luật.
Hướng dẫn cách viết mẫu giấy ủy quyền
Để giấy ủy quyền có đầy đủ giá trị pháp lý và được cơ quan, tổ chức hoặc bên thứ ba chấp nhận, người lập giấy cần điền đầy đủ, chính xác các nội dung sau:
– Tên văn bản: Ghi rõ “GIẤY ỦY QUYỀN” bằng chữ in hoa và đặt ở chính giữa trang để xác định đúng loại văn bản.
– Thông tin của bên ủy quyền: Ghi đầy đủ họ và tên (hoặc tên tổ chức), ngày tháng năm sinh (đối với cá nhân), số CCCD/hộ chiếu hoặc mã số doanh nghiệp, địa chỉ cư trú hoặc trụ sở, số điện thoại và các thông tin nhận diện khác (nếu cần).
– Thông tin của bên được ủy quyền: Ghi đầy đủ họ và tên, số CCCD/hộ chiếu, địa chỉ cư trú và thông tin liên hệ của người được ủy quyền. Các thông tin này cần chính xác để xác định đúng chủ thể được thay mặt thực hiện công việc.
– Nội dung ủy quyền: Trình bày cụ thể công việc được ủy quyền. Nội dung càng rõ ràng thì càng hạn chế được tranh chấp về sau. Nếu có nhiều công việc thì nên liệt kê lần lượt từng nội dung.
– Phạm vi ủy quyền: Xác định rõ người được ủy quyền được thực hiện những công việc nào và không được thực hiện những công việc nào. Trường hợp được quyền ký hồ sơ, nhận tiền, nộp hồ sơ hoặc thay mặt giao dịch thì nên ghi cụ thể trong giấy ủy quyền.
– Thời hạn ủy quyền: Ghi rõ thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc việc ủy quyền hoặc ghi theo sự kiện cụ thể (ví dụ: đến khi hoàn thành công việc). Nếu pháp luật chuyên ngành có quy định về thời hạn thì cần tuân thủ theo quy định đó.
– Cam kết của các bên: Hai bên nên ghi rõ việc tự nguyện lập giấy ủy quyền, cam kết thông tin là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung đã thỏa thuận.
– Chữ ký của các bên: Bên ủy quyền và bên được ủy quyền ký, ghi rõ họ tên. Trường hợp thuộc diện phải công chứng hoặc chứng thực thì ký trước mặt Công chứng viên hoặc người thực hiện chứng thực theo quy định.
Giấy ủy quyền có bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực không?
Không phải mọi giấy ủy quyền đều bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực.
Đối với nhiều công việc đơn giản như nhận hồ sơ, nộp hồ sơ hoặc nhận kết quả giải quyết thủ tục hành chính, pháp luật hoặc cơ quan tiếp nhận có thể chỉ yêu cầu giấy ủy quyền kèm theo chứng thực chữ ký hoặc thậm chí không yêu cầu công chứng.
Tuy nhiên, đối với những giao dịch liên quan đến bất động sản, quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc các giao dịch mà pháp luật chuyên ngành quy định phải công chứng, chứng thực thì giấy ủy quyền hoặc hợp đồng ủy quyền phải được thực hiện theo đúng hình thức bắt buộc.
Vì vậy, trước khi lập giấy ủy quyền, người dân nên kiểm tra quy định của từng thủ tục hoặc cơ quan tiếp nhận để lựa chọn hình thức phù hợp.
Giấy ủy quyền nộp ở đâu?
Giấy ủy quyền được sử dụng tùy theo mục đích của từng giao dịch và sẽ được nộp cho cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân đang giải quyết công việc được ủy quyền.
Ví dụ:
– Nộp tại cơ quan hành chính nhà nước nếu ủy quyền thực hiện thủ tục hành chính
– Nộp tại ngân hàng nếu ủy quyền giao dịch ngân hàng
– Nộp tại Văn phòng đăng ký đất đai nếu ủy quyền thực hiện thủ tục về đất đai
– Nộp tại Tòa án hoặc cơ quan tiến hành tố tụng nếu ủy quyền tham gia tố tụng
– Nộp tại doanh nghiệp hoặc tổ chức có liên quan đối với các giao dịch dân sự khác
Nếu giấy ủy quyền thuộc trường hợp phải công chứng hoặc chứng thực thì cần thực hiện việc công chứng hoặc chứng thực trước khi sử dụng.
Một số lưu ý khi lập giấy ủy quyền
Khi lập giấy ủy quyền, các bên cần lưu ý:
– Ghi đầy đủ và chính xác thông tin của cả bên ủy quyền và bên được ủy quyền.
– Mô tả cụ thể nội dung công việc được ủy quyền, tránh ghi chung chung hoặc quá rộng.
– Xác định rõ phạm vi và thời hạn ủy quyền để tránh phát sinh tranh chấp.
– Chỉ ủy quyền đối với những công việc mà pháp luật cho phép thực hiện thông qua người đại diện.
– Kiểm tra xem giao dịch có thuộc trường hợp bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực hay không.
– Không ký giấy ủy quyền khi nội dung còn bỏ trống hoặc chưa được đọc kỹ.
– Lưu giữ ít nhất một bản giấy ủy quyền sau khi ký để làm căn cứ khi cần thiết.
– Nếu muốn chấm dứt việc ủy quyền trước thời hạn thì cần thực hiện theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và thông báo cho bên được ủy quyền cũng như bên thứ ba có liên quan (nếu có).
Kết luận
Giấy ủy quyền là căn cứ quan trọng để xác lập quan hệ đại diện theo ủy quyền, giúp cá nhân hoặc tổ chức có thể nhờ người khác thay mặt mình thực hiện các công việc hợp pháp. Để giấy ủy quyền phát sinh hiệu lực và được chấp nhận trong quá trình sử dụng, các bên cần ghi đầy đủ nội dung, xác định rõ phạm vi, thời hạn ủy quyền và thực hiện công chứng hoặc chứng thực trong trường hợp pháp luật có quy định. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tranh chấp và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.















