Khi một người bị tạm giam, quyền tự do đi lại và một số quyền giao dịch của họ bị hạn chế để phục vụ hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Tuy nhiên, việc bị tạm giam không đồng nghĩa với việc người đó mất quyền sở hữu đối với tài sản của mình. Trong thực tế, người đang bị tạm giam vẫn có thể phát sinh nhu cầu bán nhà đất, xe ô tô hoặc tài sản khác và ủy quyền cho người thân thực hiện giao dịch thay mình.
Vậy bị tạm giam có được ủy quyền cho người khác bán tài sản không? Việc ủy quyền được thực hiện như thế nào? Tài sản đang bị kê biên có được bán hay không? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Nội dung bài viết
ToggleBị tạm giam có được ủy quyền cho người khác để bán tài sản không?
Người đang bị tạm giam về nguyên tắc vẫn có thể ủy quyền cho người khác thực hiện việc bán tài sản của mình nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật.
Căn cứ khoản 1 Điều 17 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú năm 2025, người bị tạm giữ, người bị tạm giam có quyền được bảo vệ tài sản và được thực hiện một số giao dịch dân sự thông qua người đại diện hợp pháp. Đáng chú ý, pháp luật ghi nhận trường hợp người bị tạm giữ, tạm giam được gặp người đại diện hợp pháp để thực hiện giao dịch dân sự hoặc thực hiện giao dịch dân sự mà không thể ủy quyền cho người khác, khi được sự đồng ý của cơ quan đang thụ lý vụ án.
Bên cạnh đó, Điều 562 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Vì vậy, về nguyên tắc, người đang bị tạm giam vẫn có thể xác lập quan hệ ủy quyền nếu giao dịch không thuộc trường hợp bị pháp luật cấm hoặc tài sản không bị hạn chế quyền định đoạt.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng người bị tạm giam không thể tự do ra ngoài để ký hợp đồng ủy quyền như người bình thường. Việc xác lập và công chứng văn bản ủy quyền phải được thực hiện theo trình tự phù hợp với chế độ quản lý người bị tạm giam.
Điều kiện để người bị tạm giam ủy quyền bán tài sản
Để việc ủy quyền bán tài sản có thể được thực hiện, cần lưu ý một số điều kiện quan trọng.
Thứ nhất, phải được cơ quan đang thụ lý vụ án đồng ý
Đây là điều kiện đặc thù đối với người đang bị tạm giam.
Theo Điều 17 và Điều 18 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú năm 2025, việc thực hiện giao dịch dân sự trong thời gian tạm giam phải được cơ quan đang thụ lý vụ án đồng ý trong trường hợp luật quy định.
Do đó, người đang bị tạm giam hoặc người thân của họ không nên tự ý liên hệ tổ chức công chứng và tiến hành giao dịch mà chưa thực hiện thủ tục xin phép cần thiết.
Thứ hai, người bị tạm giam phải có quyền định đoạt đối với tài sản
Người ủy quyền phải là chủ sở hữu tài sản hoặc người có quyền định đoạt hợp pháp đối với tài sản.
Ví dụ, nếu tài sản là quyền sử dụng đất thuộc sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của người bị tạm giam thì người này có thể xem xét ủy quyền cho người khác thực hiện việc chuyển nhượng nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo pháp luật đất đai.
Trường hợp tài sản thuộc sở hữu chung thì cần xác định quyền của những người đồng sở hữu và sự tham gia của các chủ thể có liên quan.
Thứ ba, tài sản không bị kê biên hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn việc định đoạt
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong các vụ án hình sự.
Nếu tài sản đã bị kê biên để bảo đảm việc bồi thường thiệt hại, phạt tiền, tịch thu tài sản hoặc bảo đảm thi hành án thì người bị tạm giam không thể tự do bán hoặc chuyển nhượng tài sản đó.
Vì vậy, trước khi lập văn bản ủy quyền, cần xác định rõ tài sản có nằm trong danh sách tài sản bị kê biên hoặc bị áp dụng biện pháp hạn chế giao dịch hay không.
Thứ tư, việc ủy quyền phải đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự
Việc ủy quyền phải được xác lập trên cơ sở tự nguyện, người ủy quyền có năng lực phù hợp và nội dung ủy quyền không vi phạm điều cấm của pháp luật.
Phạm vi ủy quyền cũng cần được ghi nhận cụ thể, chẳng hạn:
– Quyền ký hợp đồng mua bán hoặc chuyển nhượng
– Quyền thỏa thuận giá bán
– Quyền nhận tiền
– Quyền nộp và nhận hồ sơ
– Quyền thực hiện thủ tục sang tên
– Quyền thực hiện nghĩa vụ thuế, phí, lệ phí liên quan
Việc quy định rõ phạm vi ủy quyền giúp hạn chế tranh chấp giữa người ủy quyền và người được ủy quyền sau này.
Hồ sơ cần chuẩn bị khi ủy quyền bán tài sản
Tùy vào tài sản và từng trường hợp cụ thể, hồ sơ có thể bao gồm:
Đối với người bị tạm giam:
– Giấy tờ tùy thân hoặc giấy tờ xác định nhân thân
– Thông tin về nơi đang bị tạm giam
– Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản
– Văn bản đề nghị thực hiện giao dịch dân sự
– Văn bản chấp thuận của cơ quan đang thụ lý vụ án nếu thuộc trường hợp phải có
Đối với người được ủy quyền:
– Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ
– Thông tin cư trú
– Các giấy tờ khác theo yêu cầu của công chứng viên hoặc cơ quan giải quyết thủ tục
Đối với tài sản:
Tùy từng loại tài sản có thể cần:
– Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở
– Giấy đăng ký xe
– Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản
– Hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ pháp lý liên quan
– Văn bản xác nhận tình trạng tài sản nếu cần thiết
Trình tự ủy quyền cho người khác bán tài sản khi đang bị tạm giam
Việc thực hiện trên thực tế có thể được tiến hành theo các bước cơ bản sau:
Bước 1: Xác định tài sản có được phép giao dịch hay không
Trước tiên, người bị tạm giam hoặc gia đình cần xác định tài sản dự kiến bán thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp của người bị tạm giam hay không.
Đồng thời, cần kiểm tra tài sản có đang:
– Bị kê biên theo Điều 128 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
– Bị phong tỏa theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền trong tố tụng hoặc thi hành án
– Bị áp dụng biện pháp ngăn chặn giao dịch nhằm bảo đảm giải quyết vụ án
– Có tranh chấp đang được Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền thụ lý
– Đang thế chấp hoặc bảo đảm thực hiện nghĩa vụ theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 317, Điều 320, Điều 321)
Ngoài ra, theo nguyên tắc tại Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái quy định về hạn chế quyền định đoạt tài sản sẽ bị vô hiệu. Vì vậy, nếu tài sản đang bị hạn chế quyền định đoạt theo quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng thì việc ủy quyền bán tài sản có thể không được thực hiện hoặc không có giá trị pháp lý.
Bước 2: Xác định người được ủy quyền và phạm vi ủy quyền
Người bị tạm giam lựa chọn cá nhân phù hợp để thực hiện giao dịch thay mình.
Căn cứ Điều 134 và Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân có thể xác lập quan hệ đại diện theo ủy quyền cho người khác thực hiện giao dịch dân sự trong phạm vi được giao.
Người được ủy quyền có thể là vợ, chồng, cha, mẹ, con hoặc một người khác mà người bị tạm giam tin tưởng, miễn là người đó có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo Điều 20 và Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015.
Trong văn bản ủy quyền cần ghi rõ tài sản, nội dung công việc, phạm vi quyền hạn, thời hạn ủy quyền và trách nhiệm của người được ủy quyền. Nội dung ủy quyền phải cụ thể theo yêu cầu tại Điều 562 và Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015 để tránh tranh chấp hoặc bị coi là ủy quyền không rõ ràng.
Bước 3: Làm thủ tục đề nghị cơ quan đang thụ lý vụ án cho phép thực hiện giao dịch
Do người bị tạm giam bị hạn chế quyền giao dịch, cần đề nghị cơ quan đang thụ lý vụ án xem xét, cho phép thực hiện giao dịch dân sự theo quy định tại Điều 17 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú năm 2025.
Theo quy định này, người bị tạm giam chỉ được thực hiện một số giao dịch dân sự khi có sự đồng ý của cơ quan đang thụ lý vụ án nhằm bảo đảm không ảnh hưởng đến hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.
Nội dung đề nghị nên nêu rõ:
– Thông tin người đang bị tạm giam
– Thông tin vụ án và giai đoạn tố tụng
– Tài sản dự kiến giao dịch
– Căn cứ pháp lý về quyền sở hữu tài sản theo Bộ luật Dân sự 2015
– Mục đích bán tài sản
– Người dự kiến được ủy quyền
– Phạm vi ủy quyền
– Lý do cần thực hiện giao dịch
Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét yêu cầu trên cơ sở Điều 128 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (về kê biên tài sản) và các quy định về bảo đảm thi hành án, tránh việc tẩu tán tài sản hoặc gây cản trở hoạt động tố tụng.
Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ công chứng văn bản ủy quyền
Sau khi được phép thực hiện giao dịch, các bên chuẩn bị hồ sơ cần thiết để công chứng theo Luật Công chứng 2024.
Theo quy định của Luật Công chứng 2024, người yêu cầu công chứng phải xuất trình đầy đủ giấy tờ để công chứng viên kiểm tra tính hợp pháp của giao dịch.
Thông thường có thể gồm:
– Giấy tờ tùy thân của người ủy quyền
– Giấy tờ tùy thân của người được ủy quyền
– Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản theo Điều 105 và Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015
– Văn bản hoặc tài liệu thể hiện sự đồng ý của cơ quan đang thụ lý vụ án theo Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2025
– Dự thảo hợp đồng hoặc giấy ủy quyền theo Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015
– Các giấy tờ khác theo yêu cầu của tổ chức hành nghề công chứng
Tùy loại tài sản, thành phần hồ sơ có thể khác nhau nhưng phải đảm bảo điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 (năng lực chủ thể, ý chí tự nguyện và nội dung không vi phạm điều cấm của luật).
Bước 5: Công chứng văn bản ủy quyền tại nơi người bị tạm giam
Do người ủy quyền đang bị tạm giam, công chứng viên có thể thực hiện công chứng ngoài trụ sở trong trường hợp thuộc điểm c khoản 2 Điều 46 Luật Công chứng 2024.
Công chứng viên sẽ kiểm tra:
– Tư cách chủ thể theo Điều 20, 21 Bộ luật Dân sự 2015
– Ý chí tự nguyện khi lập văn bản ủy quyền
– Nội dung và phạm vi ủy quyền có phù hợp pháp luật hay không
– Tình trạng pháp lý của tài sản theo hồ sơ cung cấp
– Sự phù hợp với quyết định của cơ quan đang thụ lý vụ án
Chỉ khi đáp ứng đầy đủ điều kiện tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 thì văn bản ủy quyền mới được công chứng hợp pháp.
Bước 6: Người được ủy quyền thực hiện việc bán tài sản
Sau khi văn bản ủy quyền có hiệu lực, người được ủy quyền có thể nhân danh người ủy quyền thực hiện các công việc trong phạm vi được giao.
Theo Điều 134 và Điều 139 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch do người đại diện xác lập, thực hiện với người thứ ba trong phạm vi đại diện hợp pháp sẽ làm phát sinh quyền và nghĩa vụ trực tiếp đối với người được đại diện.
Ngoài ra, Điều 565 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc đúng phạm vi, đúng thời hạn và bảo vệ lợi ích của bên ủy quyền.
Do đó, người được ủy quyền phải thực hiện đúng phạm vi được giao và không được tự ý thực hiện những công việc vượt quá nội dung ủy quyền; nếu vượt quá phạm vi đại diện thì phần giao dịch vượt quá có thể không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ đối với người bị tạm giam theo quy định của pháp luật dân sự.
Công chứng văn bản ủy quyền khi người ủy quyền đang bị tạm giam được thực hiện ở đâu?
Một trong những khó khăn thực tế là người bị tạm giam không thể tự do đến tổ chức hành nghề công chứng để ký văn bản.
Tuy nhiên, Luật Công chứng năm 2024 đã có quy định cho phép công chứng ngoài trụ sở trong một số trường hợp. Theo khoản 2 Điều 46 Luật Công chứng 2024, việc công chứng có thể được thực hiện ngoài trụ sở tổ chức hành nghề công chứng khi người yêu cầu công chứng đang bị tạm giữ, tạm giam, đang thi hành án phạt tù hoặc thuộc một số trường hợp khác theo luật định.
Do đó, về nguyên tắc, người đang bị tạm giam có thể thực hiện việc công chứng văn bản ủy quyền tại nơi đang bị tạm giam nếu đáp ứng các điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền tạo điều kiện thực hiện giao dịch.
Việc công chứng viên đến cơ sở giam giữ cũng giúp kiểm tra trực tiếp ý chí, năng lực hành vi và sự tự nguyện của người yêu cầu công chứng.
Một số lưu ý khi ủy quyền bán tài sản trong thời gian tạm giam
Để hạn chế tranh chấp và rủi ro pháp lý, người bị tạm giam và gia đình cần lưu ý:
– Kiểm tra tình trạng pháp lý của tài sản trước khi lập văn bản ủy quyền.
– Xác định tài sản có bị kê biên hay không, đặc biệt nếu tài sản có liên quan trực tiếp đến vụ án hình sự.
– Xin ý kiến hoặc sự đồng ý của cơ quan đang thụ lý vụ án trước khi thực hiện giao dịch trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
– Ghi rõ phạm vi ủy quyền, tránh chỉ ghi chung chung là “được quyền bán tài sản”.
– Quy định cụ thể về việc nhận và quản lý tiền bán tài sản.
– Nếu tài sản là bất động sản, cần kiểm tra thêm điều kiện chuyển nhượng theo pháp luật đất đai.
– Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, cần xác định quyền của tất cả đồng chủ sở hữu.
– Nên thực hiện công chứng văn bản ủy quyền để bảo đảm giá trị pháp lý và thuận lợi khi thực hiện giao dịch.
– Người được ủy quyền không được sử dụng việc ủy quyền để thực hiện giao dịch nhằm che giấu, tẩu tán hoặc chuyển dịch tài sản trái pháp luật.
Kết luận
Bị tạm giam vẫn có thể ủy quyền cho người khác bán tài sản, nhưng việc ủy quyền phải tuân thủ các quy định đặc thù đối với người đang bị tạm giam. Người bị tạm giam bị hạn chế quyền giao dịch và trong trường hợp cần thiết phải được cơ quan đang thụ lý vụ án đồng ý trước khi thực hiện giao dịch dân sự.
Bên cạnh đó, cần kiểm tra tình trạng pháp lý của tài sản, đặc biệt là việc tài sản có đang bị kê biên hoặc áp dụng biện pháp hạn chế giao dịch hay không. Văn bản ủy quyền cần được lập rõ ràng, xác định cụ thể phạm vi quyền của người được ủy quyền và được công chứng theo quy định.

















