Search
Close this search box.
Thứ tư, 12/08/2026
Search
Close this search box.

Đồng phạm là gì? Phân loại trách nhiệm đồng phạm theo quy định mới nhất

Đồng phạm là gì? Tìm hiểu điều kiện xác định đồng phạm, các loại người đồng phạm và nguyên tắc xác định trách nhiệm hình sự của từng người
Đồng phạm là gì? Phân loại trách nhiệm đồng phạm theo quy định mới nhất

Trong thực tiễn giải quyết các vụ án hình sự, một tội phạm có thể không chỉ do một người thực hiện mà có sự tham gia của nhiều người với những vai trò khác nhau. Có người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội, có người đứng sau tổ chức, xúi giục hoặc tạo điều kiện về vật chất, tinh thần để tội phạm được thực hiện. Những trường hợp này được pháp luật hình sự gọi là đồng phạm.

Việc xác định đúng một người có phải là đồng phạm hay không, đồng thời xác định chính xác vai trò của từng người có ý nghĩa quan trọng trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự và quyết định hình phạt. Pháp luật không mặc nhiên coi tất cả những người cùng tham gia vụ án phải chịu trách nhiệm như nhau mà căn cứ vào tính chất, mức độ tham gia và vai trò của từng người.

Vậy đồng phạm là gì? Đồng phạm gồm những ai? Có những hình thức đồng phạm nào? Trách nhiệm hình sự của từng người được xác định ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Đồng phạm là gì? Phân loại trách nhiệm đồng phạm theo quy định mới nhất
Đồng phạm là gì? Phân loại trách nhiệm đồng phạm theo quy định mới nhất

Đồng phạm là gì?

Theo khoản 1 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015, đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.

Như vậy, để xác định một trường hợp có phải là đồng phạm hay không, cần xem xét đồng thời hai yếu tố cơ bản:

– Có từ hai người trở lên tham gia thực hiện tội phạm

– Những người này cố ý cùng thực hiện một tội phạm

Đồng phạm khác với trường hợp nhiều người cùng thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật một cách độc lập. Việc có nhiều người cùng xuất hiện hoặc cùng có hành vi liên quan đến một vụ việc chưa đủ để kết luận có đồng phạm. Giữa những người đồng phạm phải có sự liên kết về mặt ý chí và hành vi trong việc thực hiện tội phạm.

Ví dụ: A và B cùng bàn bạc chiếm đoạt tài sản của C. A đứng ngoài cảnh giới, B trực tiếp lấy tài sản. Nếu cả hai đều biết và mong muốn việc chiếm đoạt tài sản được thực hiện thì A và B có thể được xác định là đồng phạm trong cùng một tội phạm, nhưng vai trò của mỗi người không giống nhau.

Dấu hiệu để xác định đồng phạm

Để xác định trách nhiệm đồng phạm, cần xem xét cả dấu hiệu về số lượng người tham gia, mặt chủ quan và sự liên kết trong hành vi phạm tội.

Có từ hai người trở lên tham gia

Điều kiện đầu tiên là phải có ít nhất hai người cùng tham gia vào việc thực hiện một tội phạm.

Những người này phải đáp ứng các điều kiện về chủ thể của tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự, bao gồm độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, năng lực trách nhiệm hình sự và các dấu hiệu chủ thể khác tùy từng tội danh.

Không phải cứ có nhiều người liên quan đến một vụ án thì tất cả đều là đồng phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định cụ thể hành vi của từng người và mối liên hệ giữa các hành vi đó.

Có sự cố ý cùng thực hiện một tội phạm

Đây là dấu hiệu quan trọng để phân biệt đồng phạm với những người chỉ vô tình có hành vi liên quan đến vụ án.

Những người đồng phạm phải nhận thức được hành vi của mình và hành vi của những người cùng tham gia; đồng thời có sự thống nhất về ý chí trong việc thực hiện tội phạm.

Sự thống nhất này không nhất thiết lúc nào cũng phải được thể hiện bằng việc các bên trực tiếp gặp nhau để bàn bạc. Tùy từng vụ án, sự thống nhất ý chí có thể được chứng minh thông qua hành vi, lời nói, tin nhắn, tài liệu, cách thức phối hợp hoặc các tình tiết khách quan khác.

Ngược lại, nếu nhiều người thực hiện hành vi phạm tội một cách độc lập, không có sự liên kết về ý chí và hành vi thì không đương nhiên được coi là đồng phạm.

Hành vi của mỗi người có sự liên kết với hành vi chung

Trong đồng phạm, hành vi của từng người phải có sự đóng góp nhất định vào việc thực hiện tội phạm chung.

Có người trực tiếp thực hiện hành vi khách quan của tội phạm; có người không trực tiếp thực hiện nhưng tổ chức, xúi giục hoặc tạo điều kiện để người khác thực hiện tội phạm.

Chính sự phối hợp này làm cho hoạt động phạm tội của nhiều người trở thành một hành vi phạm tội chung.

Đồng phạm gồm những ai?

Khoản 3 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định người đồng phạm bao gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức.

Người tổ chức

Người tổ chức là người chủ mưu, cầm đầu, chỉ huy việc thực hiện tội phạm.

Người tổ chức có thể là người đề ra kế hoạch phạm tội, phân công nhiệm vụ cho những người khác hoặc chỉ huy quá trình thực hiện tội phạm.

Trong một vụ án, người tổ chức không nhất thiết phải trực tiếp thực hiện hành vi khách quan của tội phạm. Tuy nhiên, vai trò của họ có thể đặc biệt quan trọng vì họ là người tạo dựng hoặc điều hành hoạt động phạm tội.

Không phải mọi vụ án đồng phạm đều có người tổ chức. Vai trò này thường thể hiện rõ hơn trong những vụ án có sự phân công, phối hợp giữa các thành viên.

Người thực hành

Người thực hành là người trực tiếp thực hiện tội phạm.

Đây là người thực hiện toàn bộ hoặc một phần hành vi khách quan được mô tả trong cấu thành của tội phạm.

Ví dụ, trong vụ án trộm cắp tài sản, người trực tiếp lấy tài sản của người khác với mục đích chiếm đoạt có thể được xác định là người thực hành nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của tội phạm.

Trong trường hợp đồng phạm, có thể có một hoặc nhiều người cùng giữ vai trò thực hành. Những người này có thể trực tiếp thực hiện các phần hành vi khác nhau nhưng cùng hướng đến việc hoàn thành tội phạm chung.

Người xúi giục

Người xúi giục là người kích động, dụ dỗ, thúc đẩy người khác thực hiện tội phạm.

Điểm đặc trưng của người xúi giục là họ tác động đến ý chí của người khác nhằm làm cho người đó nảy sinh hoặc củng cố quyết tâm thực hiện tội phạm.

Ví dụ, A biết B đang có mâu thuẫn với C và liên tục kích động B đánh C, khiến B quyết định thực hiện hành vi cố ý gây thương tích. Tùy tình tiết cụ thể, A có thể bị xem xét với vai trò người xúi giục.

Tuy nhiên, không phải mọi lời nói, lời rủ rê hoặc tác động thông thường đều đủ để xác định vai trò xúi giục. Cần chứng minh mối liên hệ giữa hành vi tác động của người xúi giục và quyết định thực hiện tội phạm của người thực hành.

Người giúp sức

Người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm.

Hành vi giúp sức có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức như:

– Cung cấp công cụ, phương tiện phạm tội

– Cung cấp thông tin cần thiết để thực hiện tội phạm

– Chỉ đường, cung cấp địa điểm

– Cảnh giới, canh gác

– Hỗ trợ về tinh thần

– Tạo điều kiện thuận lợi khác cho việc thực hiện tội phạm

Người giúp sức không nhất thiết phải có mặt tại hiện trường hoặc trực tiếp tham gia vào hành vi phạm tội. Điều quan trọng là phải chứng minh được sự hỗ trợ của họ có mối liên hệ với việc thực hiện tội phạm và người đó thực hiện hành vi với lỗi cố ý.

Các hình thức đồng phạm

Dựa trên tính chất liên kết và sự phân công vai trò giữa những người tham gia, thực tiễn khoa học pháp lý thường phân biệt đồng phạm thành đồng phạm giản đơnđồng phạm có sự phân công vai trò; bên cạnh đó, Bộ luật Hình sự quy định riêng phạm tội có tổ chức là một hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ.

Đồng phạm giản đơn

Đồng phạm giản đơn là trường hợp những người cùng tham gia thực hiện tội phạm nhưng không có sự phân công vai trò quá rõ ràng.

Trong trường hợp này, những người đồng phạm thường đều trực tiếp tham gia thực hiện hành vi phạm tội với vai trò người thực hành.

Ví dụ, A, B và C cùng nhau thực hiện hành vi gây thương tích cho D. Cả A, B và C đều trực tiếp tham gia đánh D và không có sự phân công riêng biệt về vai trò tổ chức, xúi giục hay giúp sức.

Đây là trường hợp có thể được xem xét dưới dạng đồng phạm giản đơn.

Đồng phạm có sự phân công vai trò

Đây là trường hợp giữa những người đồng phạm có sự phân công nhiệm vụ hoặc vai trò khác nhau trong quá trình thực hiện tội phạm.

Ví dụ:

– A lên kế hoạch và chỉ huy

– B trực tiếp thực hiện hành vi chiếm đoạt

– C đứng ngoài cảnh giới

– D cung cấp phương tiện

Trong trường hợp này, những người tham gia có thể lần lượt giữ vai trò người tổ chức, người thực hành và người giúp sức.

Việc phân loại vai trò giúp cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá chính xác tính chất, mức độ tham gia của từng người khi quyết định trách nhiệm hình sự và hình phạt.

Phạm tội có tổ chức

Khoản 2 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định phạm tội có tổ chức là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ giữa những người cùng thực hiện tội phạm.

Đây là dạng đồng phạm có mức độ liên kết cao hơn, thường thể hiện ở sự chuẩn bị, phân công nhiệm vụ, phối hợp và thống nhất chặt chẽ giữa các thành viên.

Cần phân biệt rằng phạm tội có tổ chức là một hình thức đồng phạm, nhưng không phải mọi trường hợp đồng phạm đều là phạm tội có tổ chức.

Trách nhiệm hình sự của người đồng phạm được xác định như thế nào?

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi xử lý đồng phạm là không phải tất cả những người đồng phạm đều chịu trách nhiệm hình sự giống nhau.

Mỗi người phải chịu trách nhiệm về hành vi và mức độ tham gia của mình trong vụ án.

Theo Điều 58 Bộ luật Hình sự năm 2015, khi quyết định hình phạt đối với những người đồng phạm, Tòa án phải xem xét:

– Tính chất của đồng phạm

– Tính chất và mức độ tham gia phạm tội của từng người

– Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

– Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

– Các tình tiết loại trừ trách nhiệm hình sự thuộc về người đồng phạm nào thì chỉ áp dụng đối với người đó

Do đó, mặc dù những người đồng phạm có thể cùng bị truy cứu về một tội danh, hình phạt cụ thể đối với từng người có thể khác nhau tùy thuộc vào vai trò và mức độ tham gia.

Ví dụ, trong một vụ án cướp tài sản, người tổ chức, người trực tiếp dùng vũ lực chiếm đoạt tài sản và người chỉ cung cấp phương tiện có thể cùng bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội phạm tương ứng. Tuy nhiên, khi quyết định hình phạt, Tòa án phải đánh giá riêng vai trò của từng người.

Người đồng phạm có phải chịu trách nhiệm về toàn bộ hành vi của người khác không?

Khoản 4 Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định người đồng phạm không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi vượt quá của người thực hành.

Có thể hiểu, nếu những người đồng phạm thống nhất thực hiện một phạm vi hành vi nhất định nhưng người thực hành tự mình thực hiện thêm hành vi vượt quá ý chí chung thì những người đồng phạm khác không đương nhiên phải chịu trách nhiệm về phần vượt quá đó.

Ví dụ, A và B thống nhất cùng đánh C gây thương tích nhưng không thống nhất việc sử dụng hung khí. Trong quá trình thực hiện, B tự ý dùng dao đâm C gây hậu quả nghiêm trọng. Việc A có phải chịu trách nhiệm đối với hậu quả do B gây ra hay không phải được xem xét dựa trên nhận thức, ý chí và các tình tiết cụ thể của vụ án.

Trách nhiệm hình sự của từng vai trò đồng phạm

Trách nhiệm của người tổ chức

Người tổ chức thường giữ vai trò chủ động, đầu mối trong việc hình thành và điều hành hoạt động phạm tội. Khi quyết định hình phạt, Tòa án sẽ xem xét vai trò thực tế của người tổ chức, mức độ chi phối và mức độ nguy hiểm của hành vi.

Tuy nhiên, việc là người tổ chức không đồng nghĩa trong mọi trường hợp sẽ bị áp dụng mức hình phạt cao nhất. Hình phạt vẫn phải được xác định dựa trên tính chất, mức độ tham gia và các tình tiết liên quan.

Trách nhiệm của người thực hành

Người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi phạm tội nên thường giữ vai trò quan trọng trong quá trình thực hiện tội phạm.

Tuy nhiên, mức hình phạt cụ thể không chỉ phụ thuộc vào việc người đó là người thực hành mà còn phụ thuộc vào mức độ tham gia, hậu quả gây ra, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và các quy định của điều luật về tội danh tương ứng.

Trách nhiệm của người xúi giục

Người xúi giục phải chịu trách nhiệm đối với hành vi xúi giục và phạm vi tội phạm mà họ cố ý thúc đẩy người khác thực hiện.

Khi xác định trách nhiệm, cần làm rõ nội dung tác động, mục đích xúi giục, nhận thức của người xúi giục và mối quan hệ giữa hành vi xúi giục với việc thực hiện tội phạm.

Trách nhiệm của người giúp sức

Người giúp sức chịu trách nhiệm trong phạm vi hành vi hỗ trợ và ý chí phạm tội của mình.

Ví dụ, một người chỉ cung cấp phương tiện để hỗ trợ người khác thực hiện hành vi phạm tội thì việc xác định trách nhiệm của họ phải căn cứ vào việc họ biết gì, mong muốn hoặc chấp nhận điều gì và hành vi hỗ trợ có liên quan như thế nào đến tội phạm được thực hiện.

Phân biệt đồng phạm với che giấu tội phạm

Đồng phạm và che giấu tội phạm là hai khái niệm dễ bị nhầm lẫn.

Theo Điều 18 Bộ luật Hình sự năm 2015, người che giấu tội phạm là người không hứa hẹn trước, nhưng sau khi biết tội phạm đã được thực hiện thì che giấu người phạm tội, dấu vết, tang vật hoặc có hành vi khác cản trở việc phát hiện, điều tra, xử lý người phạm tội.

Trong khi đó, đồng phạm phải có sự cố ý cùng thực hiện tội phạm.

Điểm khác biệt quan trọng là thời điểm và ý chí tham gia. Nếu một người đã thống nhất hoặc hỗ trợ việc thực hiện tội phạm từ trước thì có thể được xem xét là đồng phạm. Nếu người đó chỉ biết tội phạm sau khi đã xảy ra rồi mới thực hiện hành vi che giấu, thì về nguyên tắc đây là hành vi che giấu tội phạm chứ không phải đồng phạm của tội phạm trước đó.

Có phải cứ giúp người phạm tội là đồng phạm không?

Không. Việc xác định một người có phải đồng phạm hay không phải căn cứ vào đầy đủ các yếu tố của Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015.

Đặc biệt, đối với người giúp sức, cần chứng minh người đó biết và cố ý tạo điều kiện cho việc thực hiện tội phạm. Việc một người vô tình cung cấp một công cụ, phương tiện hoặc thực hiện một hành vi mà không biết nó được sử dụng để phạm tội không đương nhiên làm phát sinh trách nhiệm đồng phạm.

Tương tự, sự có mặt tại hiện trường cũng không tự động biến một người thành đồng phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh được sự tham gia thực tế và yếu tố lỗi của người đó.

Kết luận

Đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự năm 2015, người đồng phạm có thể giữ một trong bốn vai trò là người tổ chức, người thực hành, người xúi giục hoặc người giúp sức; trong đó, phạm tội có tổ chức là hình thức đồng phạm có sự câu kết chặt chẽ.

Việc xác định trách nhiệm hình sự của người đồng phạm phải dựa trên tính chất, mức độ tham gia và vai trò của từng người, không áp dụng máy móc một mức trách nhiệm cho tất cả các thành viên. Đồng thời, người đồng phạm không phải chịu trách nhiệm hình sự đối với hành vi vượt quá của người thực hành.

Do đó, khi giải quyết một vụ án có nhiều người tham gia, cần phân tích cụ thể hành vi, nhận thức, ý chí và mức độ đóng góp của từng người để xác định chính xác họ có phải là đồng phạm hay không và phải chịu trách nhiệm hình sự trong phạm vi nào.

Là một người có niềm đam mê với công việc nghiên cứu, Bảo Trâm luôn dành nhiều thời gian tìm hiểu, phân tích và cập nhật những quy định pháp luật mới nhất, nhằm mang đến cho bạn đọc những thông tin chính xác, dễ hiểu và có giá trị thực tiễn cao. Với mong muốn phổ biến kiến thức pháp lý một cách gần gũi, bài viết không chỉ tập trung vào việc trình bày các quy định khô khan, mà còn phân tích tình huống cụ thể, nêu rõ cách áp dụng pháp luật trong đời sống hằng ngày. Qua đó, Bảo Trâm hy vọng có thể góp phần giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền, nghĩa vụ của mình và có thể vận dụng pháp luật một cách hiệu quả trong thực tế.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

4.9/5 - (963 bình chọn)

Các bài đọc tiếp theo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký ngay

Nhận những cập nhật pháp lý, văn bản mới và bài viết chuyên sâu từ Luật Online