Search
Close this search box.
Chủ nhật, 16/08/2026
Search
Close this search box.

100+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật Thương mại hay dùng nhất

Khám phá 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật thương mại quan trọng nhất, giúp bạn tự tin giao tiếp và nâng cao sự nghiệp trong môi trường pháp lý quốc tế. Đọc ngay để không bỏ lỡ!
100+ từ vựng tiếng anh chuyên ngành Luật Thương mại

Từ vựng Tiếng Anh ngành luật thương mại không chỉ là một công cụ giao tiếp, mà còn là chìa khóa để mở rộng cơ hội nghề nghiệp và nâng cao hiệu quả công việc. Với sự phát triển mạnh mẽ của các giao dịch quốc tế và môi trường pháp lý ngày càng phức tạp, việc nắm vững các thuật ngữ pháp lý là điều bắt buộc đối với những ai làm việc trong lĩnh vực luật thương mại.

Dù bạn là luật sư, chuyên gia tư vấn, hay một nhà đầu tư, việc hiểu rõ và sử dụng chính xác những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các cuộc đàm phán, hợp đồng và giải quyết tranh chấp.

100+ từ vựng tiếng anh chuyên ngành Luật Thương mại
100+ từ vựng tiếng anh chuyên ngành Luật Thương mại

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật thương mại quan trọng nhất, giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh pháp lý.

STTTừ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt câu ví dụ
1contract/ˈkɒn.trækt/nounhợp đồngThe contract was signed by both parties.Hợp đồng đã được hai bên ký kết.
2agreement/əˈɡriː.mənt/nounthỏa thuậnThey reached an agreement after negotiations.Họ đạt được thỏa thuận sau đàm phán.
3breach/briːtʃ/nounvi phạmBreach of contract is a serious matter.Vi phạm hợp đồng là vấn đề nghiêm trọng.
4clause/klɔːz/nounđiều khoảnThe agreement contains a confidentiality clause.Thỏa thuận có điều khoản bảo mật.
5obligation/ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/nounnghĩa vụSellers have an obligation to deliver on time.Người bán có nghĩa vụ giao hàng đúng hạn.
6liability/ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/nountrách nhiệm pháp lýHe accepted liability for the accident.Anh ta chấp nhận trách nhiệm pháp lý cho tai nạn.
7damages/ˈdæm.ɪdʒɪz/nountiền bồi thườngThe court awarded damages to the plaintiff.Tòa án đã trao tiền bồi thường cho nguyên đơn.
8indemnity/ɪnˈdem.nə.ti/nounsự bồi thườngThe policy provides full indemnity.Chính sách cung cấp bồi thường đầy đủ.
9arbitration/ˌɑː.bɪˈtreɪ.ʃən/nountrọng tàiArbitration is often faster than court proceedings.Trọng tài thường nhanh hơn kiện tụng.
10jurisdiction/ˌdʒʊə.rɪsˈdɪk.ʃən/nounthẩm quyền xét xửThe dispute falls under the jurisdiction of this court.Tranh chấp thuộc thẩm quyền của tòa này.
11settlement/ˈset.əl.mənt/nounsự dàn xếpThey reached an out-of-court settlement.Họ đạt được sự dàn xếp ngoài tòa án.
12merger/ˈmɜː.dʒər/nounsự sáp nhậpThe companies announced a merger.Các công ty đã thông báo việc sáp nhập.
13acquisition/ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/nounsự mua lạiThe acquisition cost $1 billion.Thương vụ mua lại có giá 1 tỷ đô.
14bankruptcy/ˈbæŋ.krəpt.si/nounphá sảnThe company filed for bankruptcy.Công ty nộp đơn xin phá sản.
15trustee/trʌsˈtiː/nounngười được ủy thácThe trustee manages the company’s assets.Người được ủy thác quản lý tài sản công ty.
16negotiable instrument/nɪˈɡəʊ.ʃi.ə.bəl ˈɪn.strə.mənt/nounchứng từ có giáA cheque is a negotiable instrument.Séc là một chứng từ có giá.
17consideration/kənˌsɪd.əˈreɪ.ʃən/nounđối giá (trong hợp đồng)Consideration is essential for a valid contract.Đối giá là điều kiện cần để hợp đồng hợp lệ.
18confidentiality/ˌkɒn.fɪ.denˈʃæl.ə.ti/nounsự bảo mậtThe contract has a confidentiality agreement.Hợp đồng có thỏa thuận bảo mật.
19enforce/ɪnˈfɔːs/verbthực thiThe court can enforce the contract terms.Tòa án có thể thực thi các điều khoản hợp đồng.
20warranty/ˈwɒr.ən.ti/nounbảo hành, cam đoanThe product comes with a one-year warranty.Sản phẩm được bảo hành một năm.
STTTừ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt câu ví dụ
21dispute/dɪˈspjuːt/nountranh chấpThe dispute was resolved by arbitration.Tranh chấp đã được giải quyết bằng trọng tài.
22creditor/ˈkrɛdɪtə/nounchủ nợThe creditor filed a claim for payment.Chủ nợ đã nộp yêu cầu thanh toán.
23debtor/ˈdɛtə/nouncon nợThe debtor failed to repay the loan.Con nợ không trả được khoản vay.
24fraud/frɔːd/noungian lậnThe company was accused of financial fraud.Công ty bị cáo buộc gian lận tài chính.
25lien/liːən/nounquyền chiếm giữ tài sảnThe bank placed a lien on the property.Ngân hàng đặt quyền chiếm giữ tài sản đối với tài sản này.
26partnership/ˈpɑːtnəʃɪp/nounquan hệ đối tácThey formed a partnership to expand the business.Họ hình thành quan hệ đối tác để mở rộng kinh doanh.
27jurisdiction/ˌdʒʊə.rɪsˈdɪk.ʃən/nounthẩm quyền tài phánThe contract specifies the jurisdiction for disputes.Hợp đồng chỉ rõ thẩm quyền xét xử cho các tranh chấp.
28insolvency/ɪnˈsɒlvənsi/nountình trạng mất khả năng thanh toánThe company declared insolvency.Công ty đã tuyên bố phá sản.
29equity/ˈɛkwɪti/nounvốn chủ sở hữuEquity is the ownership interest in a company.Vốn chủ sở hữu là quyền sở hữu trong công ty.
30collateral/kəˈlætərəl/nountài sản thế chấpThe bank required collateral for the loan.Ngân hàng yêu cầu tài sản thế chấp cho khoản vay.
31merger and acquisition/ˈmɜːdʒər ənd ˌækwɪˈzɪʃən/nounsáp nhập và mua lạiThe merger and acquisition deal was completed last year.Thỏa thuận sáp nhập và mua lại đã hoàn thành vào năm ngoái.
32agent/ˈeɪdʒənt/nounđại lýHe acted as an agent for the company.Anh ta đóng vai trò là đại lý cho công ty.
33commission/kəˈmɪʃən/nounhoa hồngHe earned a commission for every sale made.Anh ta nhận hoa hồng cho mỗi lần bán hàng.
34trademark/ˈtreɪdmɑːk/nounnhãn hiệuThe company registered its trademark last year.Công ty đã đăng ký nhãn hiệu của mình vào năm ngoái.
35patent/ˈpætənt/nounbằng sáng chếHe holds a patent for the new technology.Anh ta sở hữu bằng sáng chế cho công nghệ mới.
36franchise/ˈfræntʃaɪz/nounnhượng quyền thương mạiThe company operates through a franchise model.Công ty vận hành thông qua mô hình nhượng quyền thương mại.
37stockholder/ˈstɒkhəʊldər/nouncổ đôngThe stockholder voted on the company’s annual report.Cổ đông đã bỏ phiếu về báo cáo thường niên của công ty.
38shareholder/ˈʃɛəˌhəʊldər/nouncổ đôngThe shareholder demanded a dividend increase.Cổ đông yêu cầu tăng cổ tức.
39dissolution/ˌdɪsəˈluːʃən/nounsự giải thểThe partnership faced dissolution after financial losses.Quan hệ đối tác phải giải thể sau những thiệt hại tài chính.
40insolvency proceedings/ɪnˈsɒlvənsi prəˈsiːdɪŋz/nounthủ tục phá sảnThe company entered insolvency proceedings in court.Công ty đã tiến hành thủ tục phá sản tại tòa án.
STTTừ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt câu ví dụ
41performance/pəˈfɔː.məns/nounsự thực hiện, hiệu suấtThe performance of the contract was satisfactory.Việc thực hiện hợp đồng đã đạt yêu cầu.
42negotiator/nɪˈɡəʊʃieɪtə/nounngười đàm phánThe negotiator handled the terms of the deal.Người đàm phán đã xử lý các điều khoản của thỏa thuận.
43due diligence/djuː ˈdɪlɪdʒəns/nounthẩm địnhThe company conducted due diligence before the merger.Công ty đã tiến hành thẩm định trước khi sáp nhập.
44governing law/ˈɡʌvərnɪŋ lɔː/nounluật áp dụngThe governing law for this contract is English law.Luật áp dụng cho hợp đồng này là luật Anh.
45liability insurance/ˌlaɪəˈbɪləti ɪnˈʃʊərəns/nounbảo hiểm trách nhiệmThe company has liability insurance for workplace accidents.Công ty có bảo hiểm trách nhiệm cho tai nạn lao động.
46corporate governance/ˈkɔːpərət ˈɡʌvənəns/nounquản trị công tyGood corporate governance is vital for long-term success.Quản trị công ty tốt là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài.
47force majeure/fɔːs məˈʊʒər/nountình huống bất khả khángThe contract was terminated due to force majeure.Hợp đồng đã bị hủy bỏ do tình huống bất khả kháng.
48trade secret/treɪd ˈsiːkrət/nounbí mật thương mạiThe company protects its trade secrets fiercely.Công ty bảo vệ bí mật thương mại của mình rất chặt chẽ.
49fiduciary duty/fɪˈdjuːʃəri ˈdjuːti/nounnghĩa vụ tín nhiệmThe director has a fiduciary duty to act in the best interest of the company.Giám đốc có nghĩa vụ tín nhiệm để hành động vì lợi ích tốt nhất của công ty.
50exclusive contract/ɪkˈskluːsɪv ˈkɒntrækt/nounhợp đồng độc quyềnThe company entered into an exclusive contract with a supplier.Công ty đã ký hợp đồng độc quyền với nhà cung cấp.
51invoice/ˈɪnvɔɪs/nounhóa đơnThe supplier sent an invoice for the delivered goods.Nhà cung cấp đã gửi hóa đơn cho hàng hóa đã giao.
52payment terms/ˈpeɪmənt tɜːmz/nounđiều khoản thanh toánThe payment terms were agreed upon in the contract.Điều khoản thanh toán đã được thỏa thuận trong hợp đồng.
53liability waiver/laɪəˈbɪləti ˈweɪvər/nountừ bỏ trách nhiệmThe company requires a liability waiver before participation.Công ty yêu cầu một văn bản từ bỏ trách nhiệm trước khi tham gia.
54default/dɪˈfɔːlt/nounsự vi phạm (hợp đồng)The company was in default of the loan agreement.Công ty đã vi phạm thỏa thuận vay mượn.
55force majeure clause/fɔːs məˈʊʒər klɔːz/nounđiều khoản bất khả khángThe contract includes a force majeure clause to protect against unforeseen events.Hợp đồng bao gồm điều khoản bất khả kháng để bảo vệ chống lại các sự kiện không lường trước được.
56joint venture/dʒɔɪnt ˈvɛntʃər/nounliên doanhThe companies formed a joint venture to expand their market.Các công ty đã thành lập một liên doanh để mở rộng thị trường.
57debt restructuring/dɛt riːˈstrʌktʃərɪŋ/nountái cấu trúc nợDebt restructuring helped the company avoid bankruptcy.Tái cấu trúc nợ đã giúp công ty tránh khỏi phá sản.
58fiduciary/fɪˈdjuːʃəri/adjectivetín nhiệmThe fiduciary responsibilities of the CEO are clearly defined.Các nghĩa vụ tín nhiệm của Giám đốc điều hành được định rõ.
59patent infringement/ˈpætənt ɪnˈfrɪndʒmənt/nounvi phạm bằng sáng chếThe company sued for patent infringement.Công ty kiện vì vi phạm bằng sáng chế.
60supply chain/səˈplaɪ tʃeɪn/nounchuỗi cung ứngDisruptions in the supply chain affected production.Các sự cố trong chuỗi cung ứng đã ảnh hưởng đến sản xuất.
STTTừ vựngPhiên âmTừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt câu ví dụ
61non-disclosure agreement/nɒn dɪsˈkləʊʒər əˈɡriːmənt/nounthỏa thuận không tiết lộBoth parties signed a non-disclosure agreement.Cả hai bên đã ký thỏa thuận không tiết lộ.
62liquidated damages/ˈlɪkwɪdeɪtɪd ˈdæmɪdʒɪz/nountiền bồi thường thiệt hại đã địnhThe contract specified the amount of liquidated damages.Hợp đồng đã chỉ rõ số tiền bồi thường thiệt hại đã định.
63contract dispute/ˈkɒntrækt dɪˈspjuːt/nountranh chấp hợp đồngThe company faced a contract dispute with the supplier.Công ty gặp phải một tranh chấp hợp đồng với nhà cung cấp.
64intellectual property/ˌɪn.təˈlɛk.tʃʊəl ˈprɒpəti/nounsở hữu trí tuệIntellectual property rights protect the creator’s work.Quyền sở hữu trí tuệ bảo vệ tác phẩm của người sáng tạo.
65antitrust/ˌæntiˈtrʌst/nounchống độc quyềnAntitrust laws are designed to promote competition.Luật chống độc quyền được thiết kế để thúc đẩy cạnh tranh.
66governing body/ˈɡʌvənɪŋ ˈbɒdi/nouncơ quan quản lýThe governing body oversees the regulatory framework.Cơ quan quản lý giám sát khung quy định.
67commercial dispute/kəˈmɜːʃəl dɪˈspjuːt/nountranh chấp thương mạiThe commercial dispute was settled through mediation.Tranh chấp thương mại đã được giải quyết thông qua hòa giải.
68term sheet/tɜːm ʃiːt/nounbảng điều khoảnThe investors presented a term sheet for the agreement.Các nhà đầu tư đã trình bày bảng điều khoản cho thỏa thuận.
69equity financing/ˈɛkwɪti faɪˈnænsɪŋ/nountài trợ vốn chủ sở hữuThe company raised capital through equity financing.Công ty đã huy động vốn thông qua tài trợ vốn chủ sở hữu.
70franchise agreement/ˈfræntʃaɪz əˈɡriːmənt/nounthỏa thuận nhượng quyềnThe franchise agreement outlined the terms of operation.Thỏa thuận nhượng quyền phác thảo các điều khoản vận hành.
71settlement agreement/ˈsɛtlmənt əˈɡriːmənt/nounthỏa thuận dàn xếpThe parties reached a settlement agreement to avoid litigation.Các bên đã đạt được thỏa thuận dàn xếp để tránh kiện tụng.
72business law/ˈbɪznɪs lɔː/nounluật kinh doanhBusiness law regulates commerce and trade practices.Luật kinh doanh điều chỉnh thương mại và các thực hành thương mại.
73liquidation/ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/nounthanh lýThe company entered liquidation after heavy losses.Công ty đã vào quy trình thanh lý sau những tổn thất nặng nề.
74merger agreement/ˈmɜːdʒər əˈɡriːmənt/nounthỏa thuận sáp nhậpA merger agreement was signed between the two companies.Một thỏa thuận sáp nhập đã được ký giữa hai công ty.
75shareholder agreement/ˈʃɛəˌhəʊldər əˈɡriːmənt/nounthỏa thuận cổ đôngThe shareholder agreement defines the rights of the investors.Thỏa thuận cổ đông xác định quyền lợi của các nhà đầu tư.
76commercial law/kəˈmɜːʃəl lɔː/nounluật thương mạiCommercial law governs business transactions and contracts.Luật thương mại điều chỉnh các giao dịch và hợp đồng kinh doanh.
77breach of warranty/briːʧ əv ˈwɔːrənti/nounvi phạm bảo hànhThe company faced a breach of warranty lawsuit.Công ty đối mặt với vụ kiện vi phạm bảo hành.
78contract termination/ˈkɒntrækt ˌtɜːmɪˈneɪʃən/nounchấm dứt hợp đồngThe company initiated a contract termination clause.Công ty đã thực hiện điều khoản chấm dứt hợp đồng.
79business acquisition/ˈbɪznɪs ˌækwɪˈzɪʃən/nounmua lại doanh nghiệpThe business acquisition was completed after a month of negotiations.Việc mua lại doanh nghiệp đã hoàn thành sau một tháng đàm phán.
80price adjustment/praɪs əˈdʒʌstmənt/nounđiều chỉnh giáThe contract allows for price adjustments based on market conditions.Hợp đồng cho phép điều chỉnh giá dựa trên tình hình thị trường.
81escrow/ˈɛskrəʊ/nountài sản ký quỹThe funds were held in escrow until the contract was finalized.Các khoản tiền được giữ trong tài khoản ký quỹ cho đến khi hợp đồng được hoàn tất.
82breach of duty/briːʧ əv ˈdjuːti/nounvi phạm nghĩa vụThe company was found guilty of breach of duty.Công ty bị phát hiện vi phạm nghĩa vụ.
83trade mark infringement/treɪd mɑːrk ɪnˈfrɪndʒmənt/nounvi phạm nhãn hiệuThe company filed a lawsuit for trade mark infringement.Công ty đã nộp đơn kiện vì vi phạm nhãn hiệu.
84non-compete clause/nɒn kəmˈpiːt klɔːz/nounđiều khoản không cạnh tranhThe contract included a non-compete clause to protect business interests.Hợp đồng bao gồm điều khoản không cạnh tranh để bảo vệ lợi ích kinh doanh.
85licensing agreement/ˈlaɪsənsɪŋ əˈɡriːmənt/nounthỏa thuận cấp phépA licensing agreement was signed for the use of the software.Một thỏa thuận cấp phép đã được ký kết cho việc sử dụng phần mềm.
86liquidator/ˈlɪkwɪdeɪtə/nounngười thanh lýThe liquidator was appointed to sell the company’s assets.Người thanh lý đã được bổ nhiệm để bán tài sản của công ty.
87anti-competitive practices/ˌænti kəmˈpɛtɪtɪv ˈpræktɪsɪz/nouncác hành vi chống cạnh tranhThe company was fined for engaging in anti-competitive practices.Công ty bị phạt vì tham gia các hành vi chống cạnh tranh.
88non-disclosure/nɒn dɪsˈkləʊʒər/nounkhông tiết lộThe non-disclosure agreement protects sensitive information.Thỏa thuận không tiết lộ bảo vệ thông tin nhạy cảm.
89counterclaim/ˈkaʊntəˌkleɪm/nounphản tốThe defendant filed a counterclaim against the plaintiff.Bị đơn đã nộp đơn phản tố lại nguyên đơn.
90indemnity clause/ɪnˈdɛmnɪti klɔːz/nounđiều khoản bồi thườngThe indemnity clause protects against third-party claims.Điều khoản bồi thường bảo vệ chống lại các yêu cầu của bên thứ ba.
91governing contract/ˈɡʌvənɪŋ ˈkɒntrækt/nounhợp đồng chi phốiThe governing contract outlined the terms of partnership.Hợp đồng chi phối đã phác thảo các điều khoản hợp tác.
92business litigation/ˈbɪznɪs ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/nounkiện tụng trong kinh doanhBusiness litigation can be costly and time-consuming.Kiện tụng trong kinh doanh có thể tốn kém và mất thời gian.
93export control/ˈɛkspɔːt kənˈtrəʊl/nounkiểm soát xuất khẩuExport control regulations apply to certain goods.Quy định kiểm soát xuất khẩu áp dụng cho một số hàng hóa nhất định.
94partnership agreement/ˈpɑːtnəʃɪp əˈɡriːmənt/nounthỏa thuận đối tácThe partnership agreement specifies profit-sharing terms.Thỏa thuận đối tác quy định các điều khoản chia lợi nhuận.
95equity partner/ˈɛkwɪti ˈpɑːtnər/nounđối tác góp vốnThe equity partner has a stake in the company.Đối tác góp vốn có cổ phần trong công ty.
96supply agreement/səˈplaɪ əˈɡriːmənt/nounthỏa thuận cung ứngA supply agreement governs the delivery of products.Thỏa thuận cung ứng quy định việc giao hàng hóa.
97due date/djuː deɪt/nounngày đáo hạnThe payment due date is the 15th of every month.Ngày đáo hạn thanh toán là ngày 15 của mỗi tháng.
98trade credit/treɪd ˈkrɛdɪt/nountín dụng thương mạiThe company secured trade credit to purchase goods.Công ty đã đảm bảo tín dụng thương mại để mua hàng hóa.
99confidentiality agreement/ˌkɒn.fɪ.denˈʃæl.ə.ti əˈɡriːmənt/nounthỏa thuận bảo mậtBoth parties signed a confidentiality agreement before sharingCả hai bên đã ký thỏa thuận bảo mật trước khi chia sẻ thông tin nhạy cảm.
100arbitration /ˌɑːbɪˈtreɪʃən/nountrọng tàiThe dispute was resolved through arbitration.Tranh chấp đã được giải quyết qua trọng tài.

Việc làm quen và áp dụng 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật thương mại vào công việc không chỉ giúp bạn nâng cao kiến thức mà còn cải thiện khả năng giao tiếp chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.

Dù bạn là luật sư, nhà đầu tư, hay chỉ đơn giản là người làm trong ngành kinh doanh, việc hiểu rõ các thuật ngữ sẽ giúp bạn đưa ra các quyết định chính xác và hiệu quả hơn. Hãy tích lũy và vận dụng những từ vựng này trong thực tế để tiến gần hơn đến sự thành công trong môi trường pháp lý và thương mại quốc tế.

Bạn có thể quan tâm:

Là một người đam mê nghiên cứu pháp luật và mong muốn mọi người dân đều được bình đẳng, công bằng. Đó là lý do Nguyễn Phương muốn chia sẻ những kiến thức pháp luật đến với mọi người.

Bạn cảm thấy nội dung này thế nào?

4.1/5 - (468 bình chọn)

Các bài đọc tiếp theo

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng ký ngay

Nhận những cập nhật pháp lý, văn bản mới và bài viết chuyên sâu từ Luật Online