Việt Nam đang là điểm đến hấp dẫn của nhiều nhà đầu tư nước ngoài nhờ môi trường đầu tư ngày càng minh bạch, ổn định và hội nhập sâu rộng với nền kinh tế thế giới. Tuy nhiên, để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư không chỉ cần thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp mà còn phải đáp ứng các điều kiện đầu tư và hoàn thành thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của pháp luật.
Vậy công ty có vốn đầu tư nước ngoài là gì? Điều kiện thành lập ra sao? Hồ sơ cần chuẩn bị gồm những gì? Trình tự thực hiện như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết toàn bộ quy trình thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài từ A-Z theo quy định mới nhất.

Nội dung bài viết
ToggleCông ty có vốn đầu tư nước ngoài là gì?
Pháp luật hiện hành không đưa ra khái niệm riêng về “công ty có vốn đầu tư nước ngoài”. Tuy nhiên, căn cứ khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư 2025, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông.
Theo đó, có thể hiểu:
– Công ty có vốn đầu tư nước ngoài là loại hình doanh nghiệp trong đó có sự tham gia góp vốn của cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài vào vốn điều lệ và được thành lập, hoạt động theo quy định của pháp luật Việt Nam.
– Trong trường hợp nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ từ 50% vốn điều lệ trở lên, công ty được xác định là doanh nghiệp FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài). Ngược lại, nếu tỷ lệ vốn nước ngoài dưới 50% thì công ty được xem là có vốn nước ngoài nhưng không thuộc nhóm FDI chi phối.
Điều kiện thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, theo quy định tại khoản 3 Điều 39 Nghị định 96/2026/NĐ-CP nhà đầu tư cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản sau:
– Nhà đầu tư là cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài, có năng lực pháp lý và không thuộc trường hợp bị cấm đầu tư theo quy định.
– Dự án đầu tư phải thuộc ngành nghề không bị cấm đầu tư; đối với ngành nghề có điều kiện, nhà đầu tư phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu theo quy định pháp luật Việt Nam.
– Tuân thủ quy định về tỷ lệ góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài trong từng lĩnh vực, đặc biệt với ngành nghề có giới hạn sở hữu.
– Nhà đầu tư phải chứng minh được khả năng tài chính phù hợp để thực hiện dự án đầu tư (nguồn vốn, tài sản, báo cáo tài chính…).
– Có trụ sở hoặc địa điểm dự án hợp pháp tại Việt Nam, phù hợp với quy hoạch và mục đích sử dụng.
– Dự án đầu tư phải có mục tiêu cụ thể, phù hợp định hướng phát triển kinh tế và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
Các hình thức thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn nhiều hình thức đầu tư khác nhau để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tùy theo mục tiêu kinh doanh, quy mô dự án và lĩnh vực hoạt động. Theo Điều 18 Luật Đầu tư 2025, các hình thức đầu tư bao gồm:
Thành lập tổ chức kinh tế mới
Đây là hình thức phổ biến nhất đối với nhà đầu tư nước ngoài lần đầu đầu tư vào Việt Nam. Theo đó, nhà đầu tư sẽ thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), sau đó đăng ký thành lập doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).
Doanh nghiệp có thể được thành lập dưới các loại hình như:
– Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
– Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
– Công ty hợp danh (ít phổ biến đối với nhà đầu tư nước ngoài)
Hình thức này phù hợp khi nhà đầu tư muốn trực tiếp quản lý hoạt động kinh doanh ngay từ đầu.
Góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp
Thay vì thành lập doanh nghiệp mới, nhà đầu tư nước ngoài có thể góp vốn hoặc mua lại phần vốn góp của doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động.
Căn cứ theo quy định tại khoản 2 Điều 21 Luật Đầu tư 2025 việc nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế phải đáp ứng các quy định, điều kiện sau đây:
– Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài quy định tại Điều 8 của Luật Đầu tư 2025
– Bảo đảm quốc phòng, an ninh theo quy định của Luật này và pháp luật có liên quan
– Quy định của pháp luật về đất đai về điều kiện nhận quyền sử dụng đất, điều kiện sử dụng đất tại đảo; xã, phường, đặc khu khu vực biên giới; xã, phường ven biển
Tùy từng trường hợp, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần trước khi thay đổi thành viên hoặc cổ đông tại cơ quan đăng ký kinh doanh.
Hình thức này giúp nhà đầu tư nhanh chóng tham gia thị trường, tận dụng cơ sở vật chất, khách hàng và kinh nghiệm quản lý của doanh nghiệp hiện hữu.
Thực hiện dự án đầu tư theo hợp đồng BCC
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Cooperation Contract – BCC) là hình thức hợp tác giữa các nhà đầu tư nhằm phân chia lợi nhuận, sản phẩm mà không thành lập pháp nhân mới.
Hình thức này thường được áp dụng trong các lĩnh vực:
– Dầu khí
– Viễn thông
– Xây dựng hạ tầng
– Một số ngành nghề đặc thù khác
Thực hiện dự án đầu tư
Nhà đầu tư thực hiện hoạt động đầu tư thông qua các dự án đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, bao gồm việc xin chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với các trường hợp pháp luật yêu cầu.
Các hình thức đầu tư, loại hình tổ chức kinh tế mới theo quy định của Chính phủ
Ngoài các hình thức nêu trên, nhà đầu tư còn có thể thực hiện đầu tư theo các mô hình hoặc loại hình tổ chức kinh tế mới được Chính phủ quy định và cho phép áp dụng trong từng thời kỳ.
Những hồ sơ cần thiết khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Theo quy định tại khoản 1 Điều 32 Nghị định 96/2026/NĐ-CP, khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:
– Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư theo mẫu quy định.
– Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư, như CCCD/CMND/hộ chiếu (đối với cá nhân) hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/tài liệu tương đương (đối với tổ chức).
– Đề xuất dự án đầu tư, nêu rõ thông tin về nhà đầu tư, mục tiêu, quy mô, vốn đầu tư, phương án huy động vốn, địa điểm, tiến độ thực hiện, thời hạn dự án và đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội (kèm đề xuất ưu đãi nếu có).
– Tài liệu chứng minh năng lực tài chính, như xác nhận số dư ngân hàng, sổ tiết kiệm (đối với cá nhân) hoặc báo cáo tài chính 2 năm gần nhất, cam kết/bảo lãnh tài chính (đối với tổ chức).
– Tài liệu về địa điểm thực hiện dự án, như hợp đồng thuê địa điểm hoặc giấy tờ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp nếu không được Nhà nước giao/cho thuê đất.
– Giải trình công nghệ (nếu dự án thuộc diện phải thẩm định công nghệ).
– Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) trong trường hợp đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC.
– Hồ sơ thành lập doanh nghiệp tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp được lựa chọn
– Các tài liệu khác theo yêu cầu
Hướng dẫn thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài từ A-Z
Theo quy định pháp luật, trước khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài nhà đầu tư nước ngoài phải được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), trừ các trường hợp pháp luật quy định không phải thực hiện thủ tục này.
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư mới tiến hành thủ tục đăng ký doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).
Như vậy, đối với đa số trường hợp thành lập doanh nghiệp mới có vốn đầu tư nước ngoài, thủ tục sẽ trải qua 02 bước:
– Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
– Đăng ký thành lập doanh nghiệp (ERC)
Theo Điều 32, Điều 38 Nghị định 96/2026/NĐ-CP và Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, quy trình thực hiện cơ bản như sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Trước khi thành lập doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài cần rà soát điều kiện tiếp cận thị trường đối với ngành, nghề dự kiến đầu tư, đồng thời chuẩn bị đầy đủ hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (Investment Registration Certificate – IRC) theo quy định của pháp luật.
Trong giai đoạn này, nhà đầu tư cần xây dựng hồ sơ thể hiện rõ các nội dung như mục tiêu dự án, quy mô đầu tư, tổng vốn đầu tư, địa điểm thực hiện dự án, thời hạn hoạt động, tiến độ thực hiện và phương án sử dụng lao động. Bên cạnh đó, các tài liệu chứng minh năng lực tài chính và tư cách pháp lý của nhà đầu tư cũng cần được chuẩn bị đầy đủ nhằm chứng minh khả năng triển khai dự án trên thực tế.
Việc chuẩn bị hồ sơ ngay từ đầu một cách chính xác, thống nhất sẽ giúp hạn chế yêu cầu sửa đổi, bổ sung và rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục.
Bước 2: Nộp hồ sơ và thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, nhà đầu tư nộp hồ sơ đến cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền. Tùy theo địa điểm và tính chất của dự án, hồ sơ có thể được tiếp nhận tại Sở Tài chính hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế theo quy định.
Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ tiến hành xem xét tính hợp lệ của hồ sơ, đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường, mục tiêu đầu tư, địa điểm thực hiện dự án, năng lực tài chính của nhà đầu tư cũng như sự phù hợp của dự án với quy hoạch và quy định pháp luật hiện hành.
Nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc cần làm rõ một số nội dung, nhà đầu tư sẽ được yêu cầu sửa đổi, bổ sung theo quy định.
Bước 3: Thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư tiếp tục thực hiện thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Enterprise Registration Certificate – ERC).
Ở bước này, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp tương ứng với loại hình dự kiến thành lập (công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần hoặc công ty hợp danh) và nộp tại Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ kiểm tra tính hợp lệ của các tài liệu. Nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ điều kiện, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và chính thức có tư cách pháp nhân để hoạt động theo quy định của pháp luật.
Bước 4: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục công bố thông tin đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp trong thời hạn luật định.
Nội dung công bố bao gồm các thông tin cơ bản của doanh nghiệp như tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật và các thông tin khác theo quy định.
Việc công bố thông tin không chỉ là nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp mà còn góp phần bảo đảm tính công khai, minh bạch trong hoạt động đăng ký kinh doanh.
Những việc cần làm sau khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và hoàn tất các thủ tục đăng ký ban đầu, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vẫn phải thực hiện nhiều nghĩa vụ pháp lý trước khi chính thức đi vào hoạt động. Việc hoàn thành đầy đủ các thủ tục này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định của pháp luật mà còn hạn chế nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính trong quá trình hoạt động.
Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Một trong những thủ tục đặc thù đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối tại Việt Nam.
Đây là tài khoản bắt buộc để nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn, chuyển vốn đầu tư từ nước ngoài vào Việt Nam cũng như thực hiện các giao dịch chuyển lợi nhuận, thu hồi vốn và các khoản thu, chi liên quan đến hoạt động đầu tư theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối.
Việc góp vốn không đúng tài khoản hoặc không thực hiện đúng quy định có thể ảnh hưởng đến tính hợp pháp của khoản vốn đầu tư và phát sinh rủi ro trong quá trình thanh tra, kiểm tra sau này.
Thực hiện góp vốn đúng thời hạn
Nhà đầu tư phải góp đủ phần vốn góp theo đúng thời hạn ghi nhận trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Điều lệ công ty.
Việc góp vốn cần được thực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp theo đúng quy định để đảm bảo tính hợp pháp của dòng vốn đầu tư.
Thực hiện thủ tục thuế ban đầu
Sau khi thành lập, doanh nghiệp cần hoàn thành các thủ tục về thuế theo quy định, bao gồm:
– Đăng ký phương pháp tính thuế (nếu thuộc trường hợp phải đăng ký)
– Kê khai và nộp lệ phí môn bài
– Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
– Thực hiện các nghĩa vụ kê khai thuế định kỳ
Mua chữ ký số và đăng ký hóa đơn điện tử
Doanh nghiệp cần đăng ký chữ ký số để thực hiện các giao dịch điện tử với cơ quan thuế, cơ quan bảo hiểm xã hội và các cơ quan quản lý nhà nước khác.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử trước khi xuất hóa đơn cho khách hàng theo quy định của pháp luật về thuế.
Mở tài khoản thanh toán của doanh nghiệp
Ngoài tài khoản vốn đầu tư trực tiếp, doanh nghiệp cũng nên mở tài khoản thanh toán để phục vụ hoạt động giao dịch hằng ngày như thanh toán tiền hàng, trả lương, nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác.
Treo biển hiệu tại trụ sở chính
Doanh nghiệp phải treo biển hiệu tại địa chỉ trụ sở đã đăng ký. Biển hiệu cần thể hiện đầy đủ các thông tin cơ bản như tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp và địa chỉ theo quy định.
Khắc dấu và hoàn thiện các thông tin quản lý nội bộ
Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký doanh nghiệp, công ty tiến hành khắc dấu để phục vụ hoạt động điều hành, ký kết hợp đồng, giao dịch với đối tác và thực hiện các thủ tục hành chính.
Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp được quyền quyết định về số lượng, hình thức, nội dung và việc quản lý, sử dụng con dấu theo Điều lệ công ty và quy định của pháp luật.
Ngoài việc khắc dấu, doanh nghiệp cũng nên ban hành các quy chế quản lý nội bộ, phân công chức danh quản lý và hoàn thiện các thông tin phục vụ quá trình vận hành ngay sau khi thành lập.
Xin giấy phép kinh doanh đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện
Nếu doanh nghiệp hoạt động trong ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện thì chỉ được phép hoạt động sau khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định và được cấp giấy phép hoặc văn bản chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Thực hiện các nghĩa vụ về lao động và bảo hiểm
Khi sử dụng người lao động, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo quy định của pháp luật như:
– Ký kết hợp đồng lao động
– Đăng ký tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp
– Xây dựng nội quy lao động (nếu thuộc trường hợp phải đăng ký)
– Thực hiện các nghĩa vụ về an toàn, vệ sinh lao động và các quy định khác của pháp luật lao động
Việc hoàn tất đầy đủ các thủ tục sau thành lập sẽ giúp doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài nhanh chóng đi vào hoạt động ổn định, đồng thời bảo đảm tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam trong suốt quá trình đầu tư và kinh doanh.
Một số lưu ý khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Khi thực hiện thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư cần lưu ý một số vấn đề quan trọng sau:
– Kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường: Trước khi đầu tư thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài cần xác định ngành nghề dự kiến kinh doanh có thuộc Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài hay không, đồng thời xem xét các điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư và phạm vi hoạt động theo quy định của pháp luật và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
– Lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp: Nhà đầu tư nên cân nhắc lựa chọn loại hình doanh nghiệp (công ty TNHH, công ty cổ phần…) phù hợp với quy mô dự án, số lượng thành viên góp vốn, nhu cầu huy động vốn cũng như định hướng phát triển lâu dài.
– Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh năng lực tài chính: Đây là một trong những nội dung được cơ quan đăng ký đầu tư xem xét khi thẩm định hồ sơ thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư nên chuẩn bị các tài liệu như xác nhận số dư tài khoản ngân hàng, báo cáo tài chính đã kiểm toán, cam kết hỗ trợ tài chính hoặc các giấy tờ tương đương.
– Xác định mức vốn đầu tư hợp lý: Mặc dù nhiều ngành nghề không quy định mức vốn pháp định, nhưng vốn đầu tư cần phù hợp với quy mô và mục tiêu của dự án. Việc đăng ký vốn quá thấp có thể ảnh hưởng đến khả năng được chấp thuận, trong khi đăng ký quá cao sẽ làm tăng áp lực góp vốn.
– Thực hiện góp vốn đúng thời hạn và đúng hình thức: Nhà đầu tư phải góp vốn theo đúng tiến độ ghi nhận trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và thực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại hối.
– Lựa chọn địa điểm đặt trụ sở phù hợp: Trụ sở doanh nghiệp phải có địa chỉ rõ ràng, hợp pháp và đáp ứng điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh. Một số địa điểm như căn hộ chung cư để ở có thể không được phép đăng ký làm trụ sở doanh nghiệp.
– Xin đầy đủ giấy phép con đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện: Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện và giấy phép chuyên ngành (nếu pháp luật yêu cầu).
– Thực hiện đầy đủ các thủ tục sau khi thành lập: Doanh nghiệp cần mở tài khoản ngân hàng, đăng ký chữ ký số, đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử, kê khai thuế ban đầu, treo biển hiệu tại trụ sở và thực hiện các nghĩa vụ báo cáo theo quy định.
– Tuân thủ chế độ báo cáo đầu tư định kỳ: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện chế độ báo cáo hoạt động đầu tư định kỳ với cơ quan đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản hướng dẫn.
– Thường xuyên cập nhật quy định pháp luật: Chính sách về đầu tư, doanh nghiệp, thuế và quản lý ngoại hối có thể được sửa đổi, bổ sung theo từng thời kỳ. Vì vậy, doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật quy định mới hoặc tham khảo ý kiến của đơn vị tư vấn pháp lý để đảm bảo hoạt động đúng quy định.
Kết luận
Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài là thủ tục đòi hỏi nhà đầu tư phải đáp ứng đồng thời các quy định của Luật Đầu tư 20205, Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Từ việc xác định điều kiện tiếp cận thị trường, chuẩn bị hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đến đăng ký doanh nghiệp và thực hiện các thủ tục sau thành lập, mỗi bước đều cần được thực hiện đúng quy định để bảo đảm dự án được triển khai thuận lợi.
Nếu chưa có kinh nghiệm hoặc dự án thuộc ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, nhà đầu tư nên tham khảo ý kiến của đơn vị tư vấn pháp lý để được hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, hoàn thiện thủ tục và hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình đầu tư tại Việt Nam.












